khóc nhè
Định nghĩa
- Động từ:
- Khóc một cách nhõng nhẽo, thường là của trẻ em: "khóc nhè" chỉ hành động khóc có chủ ý, kèm theo tiếng la hét hoặc cử điệu đòi hỏi, thường gặp ở trẻ nhỏ để thu hút sự chú ý hoặc đạt được điều mình muốn. Khác với khóc thật vì đau đớn hay buồn bã, "khóc nhè" mang tính chất làm nũng hoặc cố tình gây ồn ào.
- Mở rộng (thân mật): dùng để chỉ người lớn khóc một cách yếu đuối, không đáng kể, như trẻ con.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Đứa bé cứ khóc nhè vì không được mua đồ chơi. (Đứa trẻ khóc nhõng nhẽo khi bị từ chối mua đồ chơi.)
- Đừng có khóc nhè nữa, có chuyện gì thì nói với mẹ. (Đừng khóc một cách nhõng nhẽo, hãy bình tĩnh nói ra vấn đề.)
- Anh ấy suốt ngày khóc nhè về chuyện nhỏ nhặt. (Anh ấy hay khóc lóc yếu đuối vì những chuyện không đáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "khóc nhè đòi": khóc nhõng nhẽo để đòi hỏi thứ gì đó.
- Bé khóc nhè đòi bố mua kẹo. (Bé khóc nhõng nhẽo và đòi bố mua kẹo.)
- "trò khóc nhè": hành vi khóc nhè được xem như một thói quen hoặc chiêu trò.
- Mẹ đã quen với trò khóc nhè của con rồi. (Mẹ đã quen với cách khóc nhõng nhẽo của con.)
Biến thể và từ gần giống
- Nhè (động từ): khóc nhõng nhẽo, thường dùng trong từ ghép "khóc nhè".
- Nó nhè cả buổi vì bị mất búp bê. (Nó khóc nhõng nhẽo suốt buổi vì mất búp bê.)
- Khóc lóc (động từ): khóc một cách ồn ào, thường có tiếng la hét.
- Đừng khóc lóc nữa, hãy giải thích rõ ràng. (Đừng khóc ồn ào, hãy nói rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Nhõng nhẽo: khóc hoặc đòi hỏi với thái độ nũng nịu, thường của trẻ em.
- Bé gái nhõng nhẽo đòi mẹ mua váy mới. (Bé gái khóc nhõng nhẽo đòi mẹ mua váy mới.)
- Làm nũng: cư xử yếu đuối để được chiều chuộng, có thể kèm khóc.
- Cô ấy làm nũng với chồng để được đi chơi. (Cô ấy nũng nịu với chồng để được đi chơi.)
Thành ngữ liên quan
- Khóc nhè như mưa: khóc nhõng nhẽo nhiều, nước mắt chảy dài như mưa.
- Thấy bà nội đi, bé khóc nhè như mưa. (Bé khóc nhõng nhẽo nhiều, nước mắt chảy dài khi thấy bà nội đi.)